Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electrotherapeutics
/ɪlˌɛktɹoʊθˌɛɹəpjˈuːɾɪks/
Electrotherapeutics
01
liệu pháp điện
the branch of medical science that primarily focuses on the curative effects of electricity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























