eggnog
egg
ɛg
eg
nog
nɑ:g
naag
/ˈɛɡˌnɒɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eggnog"trong tiếng Anh

Eggnog
01

rượu trứng, eggnog

a drink made with milk, sugar, eggs, and alcoholic beverages such as brandy or rum
eggnog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eggnogs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng