
Tìm kiếm
eggshell
01
màu trứng, màu xỉn trắng
of a soft, pale off-white color that resembles the color of the interior of an eggshell
Example
The cat's fur had a eggshell tinge, giving it a soft and muted appearance.
Bộ lông của con mèo có màu trứng, tạo cho nó một vẻ ngoài mềm mại và nhạt nhòa.
The eggshell dishes on the dining table had a simple and elegant design.
Những món ăn bằng màu trứng trên bàn ăn có một thiết kế đơn giản và thanh lịch.
Eggshell
01
vỏ trứng, vỏ trứng gà
the hard layer that covers the surface of an egg, especially of a chicken's egg