Eggshell
volume
British pronunciation/ˈɛɡʃɛl/
American pronunciation/ˈɛɡˌʃɛɫ/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "eggshell"

eggshell
01

màu trứng, màu xỉn trắng

of a soft, pale off-white color that resembles the color of the interior of an eggshell
eggshell definition and meaning
example
Example
click on words
The cat's fur had a eggshell tinge, giving it a soft and muted appearance.
Bộ lông của con mèo có màu trứng, tạo cho nó một vẻ ngoài mềm mại và nhạt nhòa.
The eggshell dishes on the dining table had a simple and elegant design.
Những món ăn bằng màu trứng trên bàn ăn có một thiết kế đơn giản và thanh lịch.
Eggshell
01

vỏ trứng, vỏ trứng gà

the hard layer that covers the surface of an egg, especially of a chicken's egg
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store