Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eggshell
01
vỏ trứng
of a soft, pale off-white color that resembles the color of the interior of an eggshell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most eggshell
so sánh hơn
more eggshell
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage mirror had an eggshell frame, adding a touch of sophistication to the hallway.
Chiếc gương cổ điển có khung màu vỏ trứng, thêm một chút tinh tế vào hành lang.
Eggshell
01
vỏ trứng, lớp vỏ trứng
the hard layer that covers the surface of an egg, especially of a chicken's egg
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eggshells



























