Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eggs
01
trứng, quả trứng
oval reproductive body of a fowl (especially a hen) used as food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
eggs
LanGeek



























