eggs
eggs
ɛgz
egz
legsdregs

Định nghĩa và ý nghĩa của "eggs"trong tiếng Anh

01

trứng, quả trứng

oval reproductive body of a fowl (especially a hen) used as food 
eggs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
eggs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng