Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effortlessly
01
một cách dễ dàng, không cần nỗ lực
in a way that requires no visible strain or difficulty
Các ví dụ
The actors effortlessly slipped into their roles, making the scene feel real.
Các diễn viên dễ dàng hóa thân vào vai diễn của mình, khiến cảnh quay trở nên chân thực.
Cây Từ Vựng
effortlessly
effortless
effort



























