effort
e
ˈɛ
e
ffort
fərt
fērt

Định nghĩa và ý nghĩa của "effort"trong tiếng Anh

Effort
01

nỗ lực

an attempt to do something, particularly something demanding 
effort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
efforts
Các ví dụ
Despite her best effort, she couldn't solve the puzzle. 

Mặc dù đã cố gắng hết sức, cô ấy vẫn không thể giải được câu đố.

02

nỗ lực, công sức

use of physical or mental energy; hard work 
03

nỗ lực, thành tựu

a notable achievement 
04

nỗ lực, cố gắng

a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng