effluent
Pronunciation
/ˈɛfɫuənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "effluent"trong tiếng Anh

Effluent
01

nước thải, chất thải lỏng

liquid waste or sewage discharged into rivers, lakes, or the sea
effluent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The wastewater treatment plant processes millions of gallons of effluent each day, ensuring it is safe to return to natural water bodies.
Nhà máy xử lý nước thải xử lý hàng triệu gallon nước thải mỗi ngày, đảm bảo an toàn khi trả lại các vùng nước tự nhiên.
effluent
01

thoát ra, xả ra

moving outward or away from a source
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Effluent air from the ventilation system spread through the room.
Không khí effluent từ hệ thống thông gió lan ra khắp phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng