Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
efficiently
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new software system allows employees to process orders more efficiently, reducing manual errors.
Hệ thống phần mềm mới cho phép nhân viên xử lý đơn đặt hàng hiệu quả hơn, giảm thiểu lỗi thủ công.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
inefficiently
efficiently
efficient
effici



























