Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
efficiently
Các ví dụ
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters.
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
Cây Từ Vựng
inefficiently
efficiently
efficient
effici



























