efficiently
e
ɪ
i
ffi
ˈfɪ
fi
cient
ʃənt
shēnt
ly
li
li
/ɪfˈɪʃəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "efficiently"trong tiếng Anh

efficiently
01

hiệu quả, một cách hiệu quả

with minimum waste of resources or energy

economically

efficiently definition and meaning
Các ví dụ
The public transportation system operates efficiently, providing timely services to commuters.
Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng