Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
efficacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most efficacious
so sánh hơn
more efficacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The medication proved to be efficacious in treating the patient's symptoms.
Thuốc đã chứng tỏ là hiệu quả trong việc điều trị các triệu chứng của bệnh nhân.
Cây Từ Vựng
efficaciously
efficaciousness
inefficacious
efficacious
efficacy



























