Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
efficacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most efficacious
so sánh hơn
more efficacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new marketing strategy was efficacious, increasing sales by 20 %.
Chiến lược tiếp thị mới đã hiệu quả, tăng doanh số lên 20%.
Cây Từ Vựng
efficaciously
efficaciousness
inefficacious
efficacious
efficacy



























