Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effete
01
kiệt sức, suy tàn
lacking strength or effectiveness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effete
so sánh hơn
more effete
có thể phân cấp
Các ví dụ
The once-powerful movement became effete, losing its momentum.
Phong trào một thời hùng mạnh đã trở nên suy yếu, mất đi đà phát triển.
02
yếu đuối, màu mè
excessively delicate, often associated with pretentiousness
Các ví dụ
The decor was effete, all velvet and gold leaf.
Trang trí cầu kỳ quá, toàn nhung và lá vàng.



























