effete
e
ɪ
i
ffete
ˈfi:t
fit
unseatdeceitdepleteretreat

Định nghĩa và ý nghĩa của "effete"trong tiếng Anh

01

kiệt sức, suy tàn

lacking strength or effectiveness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effete
so sánh hơn
more effete
có thể phân cấp
Các ví dụ
The empire had grown effete, unable to defend its borders. 

Đế chế đã trở nên yếu đuối, không thể bảo vệ biên giới của mình.

02

yếu đuối, màu mè

excessively delicate, often associated with pretentiousness 
Các ví dụ
His effete manners irritated the rugged crew. 

Cử chỉ yếu ớt của anh ta làm phiền đoàn thủy thủ cứng cỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng