Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effete
01
kiệt sức, suy tàn
lacking strength or effectiveness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effete
so sánh hơn
more effete
có thể phân cấp
Các ví dụ
The empire had grown effete, unable to defend its borders.
Đế chế đã trở nên yếu đuối, không thể bảo vệ biên giới của mình.
02
yếu đuối, màu mè
excessively delicate, often associated with pretentiousness
Các ví dụ
His effete manners irritated the rugged crew.
Cử chỉ yếu ớt của anh ta làm phiền đoàn thủy thủ cứng cỏi.



























