eclectic
Pronunciation
/ɪˈkɫɛktɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eclectic"trong tiếng Anh

eclectic
01

phong phú

containing what is best of various ideas, styles, methods, beliefs, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most eclectic
so sánh hơn
more eclectic
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their wedding had an eclectic theme, combining elements from different cultural traditions and personal tastes.
Đám cưới của họ có chủ đề pha trộn, kết hợp các yếu tố từ các truyền thống văn hóa khác nhau và sở thích cá nhân.
Eclectic
01

một người chiết trung, một người có tính chiết trung

a person who draws ideas, styles, or preferences from a wide and varied range of sources rather than adhering to a single system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eclectics
Các ví dụ
He 's an eclectic when it comes to music — his playlist jumps from jazz to techno to folk.
Anh ấy là một người chiết trung khi nói đến âm nhạc—danh sách phát của anh ấy nhảy từ nhạc jazz sang techno đến folk.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng