Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eclecticism
02
chủ nghĩa chiết trung, sự lựa chọn chiết trung
the practice of selecting ideas, styles, or methods from diverse sources rather than adhering to a single system
Cây Từ Vựng
eclecticism
eclectic
eclect
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chủ nghĩa chiết trung, sự lựa chọn chiết trung
Cây Từ Vựng