Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ebullient
01
sôi nổi, hăng hái
having or displaying enthusiasm, happiness, and liveliness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ebullient
so sánh hơn
more ebullient
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her ebullient personality brightened up the entire room.
Tính cách sôi nổi của cô ấy làm sáng bừng cả căn phòng.
Cây Từ Vựng
ebulliently
ebullient
ebulli



























