ebullient
e
ˌɪ
i
bull
ˈbəl
bēl
ient
jənt
yēnt
/ɪbˈʊli‍ənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebullient"trong tiếng Anh

ebullient
01

sôi nổi, hăng hái

having or displaying enthusiasm, happiness, and liveliness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ebullient
so sánh hơn
more ebullient
có thể phân cấp
Các ví dụ
He greeted everyone with an ebullient smile.
Anh ấy chào mọi người với một nụ cười sôi nổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng