Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
easterly
01
về hướng đông, theo hướng đông
in a direction toward the east
Các ví dụ
The highway extended easterly, connecting rural villages and towns.
Đường cao tốc kéo dài về phía đông, kết nối các làng quê và thị trấn nông thôn.
02
về hướng đông, theo hướng đông
in a direction originating in the east
Các ví dụ
The smoke drifted easterly over the hills.
Khói trôi về hướng đông trên những ngọn đồi.
easterly
Các ví dụ
The sailors adjusted their sails to catch the easterly winds.
Các thủy thủ điều chỉnh cánh buồm để đón gió đông.
Các ví dụ
The hikers followed an easterly trail that gradually led them to the edge of the forest.
Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường hướng đông dần dần dẫn họ đến rìa rừng.



























