eastbound
east
i:st
ist
bound
baʊnd
bawnd
/ˈiːstba‍ʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eastbound"trong tiếng Anh

eastbound
01

hướng đông, về phía đông

moving or directed toward the east
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She boarded an eastbound bus heading toward the next city.
Cô ấy lên một chiếc xe buýt hướng đông đi về phía thành phố tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng