Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eased
01
giảm bớt, làm dịu đi
made less severe, intense, or painful
Các ví dụ
The new policy provided eased requirements for small businesses, reducing their administrative burden.
Chính sách mới cung cấp các yêu cầu được giảm nhẹ cho các doanh nghiệp nhỏ, giảm bớt gánh nặng hành chính của họ.
Cây Từ Vựng
eased
ease



























