earnestly
ear
ˈɜ:
ē
nest
nɪst
nist
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "earnestly"trong tiếng Anh

earnestly
01

một cách nghiêm túc, với niềm tin mãnh liệt

in a serious and sincere way; with deep conviction or strong intent 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She earnestly pleaded for a second chance. 

Cô ấy chân thành cầu xin một cơ hội thứ hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng