duty
du
ˈdju
dyoo
ty
ti
ti
British pronunciation
/djˈuːti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "duty"trong tiếng Anh

01

nhiệm vụ, bổn phận

an obligatory task that must be done as one's job
example
Các ví dụ
They discussed the duties of each team member during the meeting.
Họ đã thảo luận về nhiệm vụ của từng thành viên trong nhóm trong cuộc họp.
02

nghĩa vụ, bổn phận

the feeling that makes people do what society expects of them
example
Các ví dụ
Out of a sense of duty, he took care of his ailing neighbor.
Vì cảm giác bổn phận, anh ấy đã chăm sóc người hàng xóm ốm yếu của mình.
03

thuế, thuế quan

a government-imposed tax on imported or exported goods
example
Các ví dụ
Exporters are required to pay duty on all goods shipped overseas.
Các nhà xuất khẩu được yêu cầu phải trả thuế cho tất cả hàng hóa vận chuyển ra nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store