Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumbbell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dumbbells
Các ví dụ
He lifted a pair of dumbbells during his workout to build muscle and increase strength.
Anh ấy đã nâng một cặp tạ đơn trong buổi tập luyện để xây dựng cơ bắp và tăng sức mạnh.



























