dreamlike
Pronunciation
/ˈdɹimˌɫaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreamlike"trong tiếng Anh

dreamlike
01

như mơ, không thực

having an unreal, ethereal quality that feels like a dream
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dreamlike
so sánh hơn
more dreamlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dreamlike nature of her memories made them feel distant, as if from another world.
Bản chất mộng mơ của những ký ức khiến chúng cảm thấy xa xôi, như thể từ một thế giới khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng