Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dreamlike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dreamlike
so sánh hơn
more dreamlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dreamlike nature of her memories made them feel distant, as if from another world.
Bản chất mộng mơ của những ký ức khiến chúng cảm thấy xa xôi, như thể từ một thế giới khác.
Cây Từ Vựng
dreamlike
dream



























