Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dreamlike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dreamlike
so sánh hơn
more dreamlike
có thể phân cấp
lĩnh vực
perception, experience, imagination
Các ví dụ
The dreamlike atmosphere of the forest made it feel as though time stood still.
Bầu không khí mộng mơ của khu rừng khiến cảm giác như thời gian ngừng trôi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dreamlike
dream



























