Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drastically
Các ví dụ
Urban landscapes have been drastically transformed by rapid development.
Cảnh quan đô thị đã bị biến đổi mạnh mẽ bởi sự phát triển nhanh chóng.
1.1
đáng kể, mạnh mẽ
to an extreme or intense degree
Các ví dụ
The weather changed drastically within a few hours.
Thời tiết thay đổi đột ngột trong vài giờ.



























