drastically
dras
ˈdrɑ:s
draas
tica
tɪk
tik
lly
li
li
dramatically

Định nghĩa và ý nghĩa của "drastically"trong tiếng Anh

drastically
01

triệt để, đáng kể

in a way that causes major or sweeping change 
drastically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The company drastically restructured its operations to avoid bankruptcy. 

Công ty đã tái cơ cấu mạnh mẽ hoạt động của mình để tránh phá sản.

1.1

đáng kể, mạnh mẽ

to an extreme or intense degree 
Các ví dụ
Enrollment has drastically declined since last year. 

Số lượng đăng ký đã giảm đáng kể từ năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng