drastically
Pronunciation
/ˈdɹæstɪkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drastically"trong tiếng Anh

drastically
01

triệt để, đáng kể

in a way that causes major or sweeping change
drastically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Urban landscapes have been drastically transformed by rapid development.
Cảnh quan đô thị đã bị biến đổi mạnh mẽ bởi sự phát triển nhanh chóng.
1.1

đáng kể, mạnh mẽ

to an extreme or intense degree
Các ví dụ
The weather changed drastically within a few hours.
Thời tiết thay đổi đột ngột trong vài giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng