Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
downiest
so sánh hơn
downier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitten's downy fur made it irresistible to cuddle.
Bộ lông mềm mại của chú mèo con khiến nó không thể cưỡng lại được việc ôm ấp.



























