Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doublet
01
áo doublet, áo khoác nam bó sát
a man's snug-fitting jacket, originating in the 14th century, that is worn over a shirt and underneath a coat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doublets
02
cặp đôi, đôi
a roll of two dice that show the same number



























