done
done
dʌn
dan
drone

Định nghĩa và ý nghĩa của "done"trong tiếng Anh

01

chín, sẵn sàng

cooked or prepared to the desired level of completion 
done definition and meaning
Các ví dụ
The roast chicken was beautifully done, with crisp golden skin and juicy meat. 

Gà quay được nấu rất đẹp, với da vàng giòn và thịt mọng nước.

02

xong, hoàn thành

completed or no longer in progress 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most done
so sánh hơn
more done
có thể phân cấp
Các ví dụ
Five chapters done, only three more to read in the book. 

Năm chương đã hoàn thành, chỉ còn ba chương nữa để đọc trong sách.

01

Xong., Hoàn thành.

used to indicate agreement, completion, or satisfaction with a particular situation or outcome 
Các ví dụ
Done. I'll submit the report by the end of the day. 

Xong. Tôi sẽ nộp báo cáo trước khi kết thúc ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng