Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domestically
01
trong nước, ở cấp quốc gia
in a manner that relates to a country's own government matters
Các ví dụ
The policy changes were discussed domestically, focusing on improving healthcare services for citizens.
Những thay đổi chính sách đã được thảo luận trong nước, tập trung vào việc cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho công dân.
02
trong gia đình, tại nhà
with respect to home or family
thông tin ngữ pháp



























