Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domestically
01
trong nước, ở cấp quốc gia
in a manner that relates to a country's own government matters
Các ví dụ
The new legislation was crafted domestically, considering the needs and concerns of the local population.
Luật mới được soạn thảo trong nước, xem xét nhu cầu và mối quan tâm của người dân địa phương.
02
trong gia đình, tại nhà
with respect to home or family



























