Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domex
01
Domex, Domex
a combination of MDMA and PCP taken together for both euphoric and hallucinogenic effects
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Domexes
Các ví dụ
He tried Domex at the rave last weekend.
Anh ấy đã thử Domex tại buổi rave cuối tuần trước.



























