dolt
dolt
dəʊlt
dewlt
joltboltvoltholt

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolt"trong tiếng Anh

01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a person regarded as stupid or foolish 
dolt definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dolts
Các ví dụ
Despite repeated warnings, the dolt proceeded to touch the hot stove, resulting in a painful burn. 

Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, kẻ ngốc vẫn tiếp tục chạm vào bếp nóng, dẫn đến một vết bỏng đau đớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng