dolt
dolt
doʊlt
dowlt
/dˈə‍ʊlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dolt"trong tiếng Anh

01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a person regarded as stupid or foolish
dolt definition and meaning
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dolts
Các ví dụ
The dolt could n't figure out how to open the push door.
Kẻ ngốc không thể tìm ra cách mở cửa đẩy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng