Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dolt
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dolts
Các ví dụ
The dolt could n't figure out how to open the push door.
Kẻ ngốc không thể tìm ra cách mở cửa đẩy.
Cây Từ Vựng
doltish
dolt



























