Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dogfighter
01
phi công tiêm kích, phi công chiến đấu
the pilot of a fighter aircraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dogfighters
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phi công tiêm kích, phi công chiến đấu