dogfighter
dog
ˈdɒg
dog
figh
faɪ
fai
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dogfighter"trong tiếng Anh

Dogfighter
01

phi công tiêm kích, phi công chiến đấu

the pilot of a fighter aircraft 
dogfighter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dogfighters

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

dogfighter
dogfight
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng