Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doddering
01
run rẩy, lảo đảo
physically or mentally trembling due to old age
Các ví dụ
The doddering grandmother smiled warmly as she greeted her grandchildren, her hands trembling slightly.
Người bà run rẩy mỉm cười ấm áp khi chào những đứa cháu của mình, đôi tay bà run nhẹ.
Cây Từ Vựng
doddering
dodder



























