doddering
do
ˈdɒ
do
dde
ring
rɪng
ring
soldering

Định nghĩa và ý nghĩa của "doddering"trong tiếng Anh

doddering
01

run rẩy, lảo đảo

physically or mentally trembling due to old age 
không tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most doddering
so sánh hơn
more doddering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The doddering old man slowly made his way across the room, leaning heavily on his cane. 

Người đàn ông già run rẩy từ từ băng qua căn phòng, chống nặng vào cây gậy của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng