Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dodecahedron
01
khối mười hai mặt, hình ba chiều với mười hai mặt ngũ giác đều
a three-dimensional figure with twelve regular pentagonal faces, thirty edges, and twenty vertices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dodecahedra
Các ví dụ
The dodecahedron is a Platonic solid, meaning it has identical faces, edges, and angles.
Dodecahedron là một khối Platon, có nghĩa là nó có các mặt, cạnh và góc giống hệt nhau.



























