Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abbreviated
Các ví dụ
The fashion collection showcased a range of abbreviated dresses perfect for summer parties.
Bộ sưu tập thời trang trưng bày một loạt váy ngắn hoàn hảo cho các bữa tiệc mùa hè.
02
rút ngắn, được cắt ngắn
cut short in duration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abbreviated
so sánh hơn
more abbreviated
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
abbreviated
abbreviate
abbrevi



























