Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Distillery
01
nhà máy chưng cất, cơ sở chưng cất
a place where alcoholic beverages or other liquids are processed and purified, typically through heating and cooling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
distilleries
Các ví dụ
The distillery is located on the outskirts of town, near the mountains.
Nhà máy chưng cất nằm ở ngoại ô thị trấn, gần núi.



























