distensible
dis
ˈdɪs
dis
ten
tɛn
ten
si
si
ble
bəl
bēl
compensabledispensableostensibleinextensible

Định nghĩa và ý nghĩa của "distensible"trong tiếng Anh

distensible
01

có thể giãn ra, có thể kéo dài

capable of being expanded or stretched 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distensible
so sánh hơn
more distensible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The blood vessels in the body are distensible to accommodate changes in blood flow. 

Các mạch máu trong cơ thể có thể giãn nở để thích ứng với những thay đổi trong lưu lượng máu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng