Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to disobey
01
không tuân theo, chống lại
to refuse to follow rules, commands, or orders
Transitive: to disobey a law or command
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disobey
ngôi thứ ba số ít
disobeys
hiện tại phân từ
disobeying
quá khứ đơn
disobeyed
quá khứ phân từ
disobeyed
Các ví dụ
It is important for citizens to understand the consequences of disobeying traffic laws.
Điều quan trọng là công dân phải hiểu hậu quả của việc không tuân thủ luật giao thông.



























