to dismount
dis
dɪs
dis
mount
ˈmaʊnt
mawnt
discount

Định nghĩa và ý nghĩa của "dismount"trong tiếng Anh

to dismount
01

xuống ngựa, rời khỏi ngựa

to get off from a horse after riding 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
dismount
ngôi thứ ba số ít
dismounts
hiện tại phân từ
dismounting
quá khứ đơn
dismounted
quá khứ phân từ
dismounted
Các ví dụ
After the lesson, the instructor signaled for the students to dismount their horses. 

Sau bài học, người hướng dẫn ra hiệu cho học sinh xuống ngựa.

Dismount
01

sự xuống ngựa, sự xuống xe

the act of dismounting (a horse or bike etc.) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dismounts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng