Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to disfigure
01
làm biến dạng, cắt xén
to seriously damage the way something looks, especially a person's body or face
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disfigure
ngôi thứ ba số ít
disfigures
hiện tại phân từ
disfiguring
quá khứ đơn
disfigured
quá khứ phân từ
disfigured
Các ví dụ
A rare medical condition can disfigure the hands and fingers.
Một tình trạng y tế hiếm gặp có thể làm biến dạng bàn tay và ngón tay.
Cây Từ Vựng
disfigurement
disfigure
figure



























