to disfigure
dis
dɪs
dis
fi
ˈfɪ
fi
gure
configure

Định nghĩa và ý nghĩa của "disfigure"trong tiếng Anh

to disfigure
01

làm biến dạng, cắt xén

to seriously damage the way something looks, especially a person's body or face 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disfigure
ngôi thứ ba số ít
disfigures
hiện tại phân từ
disfiguring
quá khứ đơn
disfigured
quá khứ phân từ
disfigured
Các ví dụ
The accident disfigured her face, leaving visible scars. 

Tai nạn đã làm biến dạng khuôn mặt cô, để lại những vết sẹo có thể nhìn thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng