disfigure
dis
dɪs
dis
fi
fi
gure
gər
gēr
/dɪsfˈɪɡɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disfigure"trong tiếng Anh

to disfigure
01

làm biến dạng, cắt xén

to seriously damage the way something looks, especially a person's body or face
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disfigure
ngôi thứ ba số ít
disfigures
hiện tại phân từ
disfiguring
quá khứ đơn
disfigured
quá khứ phân từ
disfigured
Các ví dụ
A rare medical condition can disfigure the hands and fingers.
Một tình trạng y tế hiếm gặp có thể làm biến dạng bàn tay và ngón tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng