disembark
dis
dɪs
dis
em
ɛm
em
bark
ˈbɑrk
baark
/dˌɪsɛmbˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disembark"trong tiếng Anh

to disembark
01

rời khỏi, xuống

(off passengers) to get off a plane, train, or ship once it has reached its destination
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
disembark
ngôi thứ ba số ít
disembarks
hiện tại phân từ
disembarking
quá khứ đơn
disembarked
quá khứ phân từ
disembarked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng