Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diseases
Các ví dụ
Many are working tirelessly to eradicate this deadly disease.
Nhiều người đang làm việc không mệt mỏi để xóa bỏ căn bệnh chết người này.



























