discrepant
disc
dɪsk
disk
re
ˈrɛ
re
pant
pənt
pēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "discrepant"trong tiếng Anh

discrepant
01

không phù hợp, mâu thuẫn

having no agreement with something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discrepant
so sánh hơn
more discrepant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The discrepant data from the two experiments led to confusion about the results. 

Dữ liệu không phù hợp từ hai thí nghiệm đã dẫn đến sự nhầm lẫn về kết quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng