Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dim-witted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dim-witted
so sánh hơn
more dim-witted
có thể phân cấp
Các ví dụ
His dim-witted response to the puzzle indicated a lack of understanding of its straightforward solution.
Câu trả lời ngu ngốc của anh ấy đối với câu đố cho thấy sự thiếu hiểu biết về giải pháp đơn giản của nó.



























