Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all the time
01
mọi lúc, liên tục
continuously, persistently, or without pause
Các ví dụ
This street is noisy all the time, day and night.
Con đường này ồn ào suốt ngày đêm, ngày và đêm.
Các ví dụ
This app updates all the time, sometimes several times a day.
Ứng dụng này cập nhật liên tục, đôi khi nhiều lần trong ngày.



























