Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dilapidated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dilapidated
so sánh hơn
more dilapidated
có thể phân cấp
Các ví dụ
She found an old, dilapidated sofa at the thrift store.
Cô ấy tìm thấy một chiếc ghế sofa cũ, hư hỏng ở cửa hàng đồ cũ.
Cây Từ Vựng
dilapidated
dilapidate



























