dilapidated
di
di
la
ˈlæ
pi
pi
da
deɪ
dei
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "dilapidated"trong tiếng Anh

dilapidated
01

xiêu vẹo, xuống cấp

damaged or deteriorated over time, often due to neglect or insufficient maintenance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dilapidated
so sánh hơn
more dilapidated
có thể phân cấp
Các ví dụ
They explored the dilapidated mansion, imagining its former glory. 

Họ khám phá dinh thự đổ nát, tưởng tượng về vinh quang xưa kia của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng