Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alive
01
sống, còn sống
continuing to exist, breathe, and function
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alive
so sánh hơn
more alive
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt grateful to be alive after surviving the car accident.
Cô ấy cảm thấy biết ơn vì được sống sót sau khi sống sót qua vụ tai nạn xe hơi.
02
tỉnh táo, nhanh nhẹn
being mentally alert and quick to react
Các ví dụ
His mind is always alive during intense debates.
Tâm trí anh ấy luôn tỉnh táo trong những cuộc tranh luận căng thẳng.
03
sống động, nhộn nhịp
filled with energy, excitement, and vitality
Các ví dụ
The room was alive with laughter and conversation during the party.
Căn phòng tràn đầy sức sống với tiếng cười và trò chuyện trong bữa tiệc.
04
sống, tràn đầy sức sống
having life or vigor or spirit
05
hoạt động, đang hoạt động
capable of erupting or experiencing volcanic activity
Các ví dụ
Mount Vesuvius is one of the most famous alive volcanoes in history.
Núi Vesuvius là một trong những ngọn núi lửa đang hoạt động nổi tiếng nhất trong lịch sử.
06
đang hoạt động, vận hành
currently functioning or operating
Các ví dụ
The factory is still alive and producing goods around the clock.
Nhà máy vẫn sống và sản xuất hàng hóa suốt ngày đêm.
07
nhận thức, nhạy cảm
aware of or sensitive to something
Các ví dụ
She is alive to the potential risks of the new investment.
Cô ấy nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư mới.
08
sống, hoạt động
* continuing in existence or use
Các ví dụ
* keeping hope alive
giữ hy vọng sống*



























