Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alive
01
sống, còn sống
continuing to exist, breathe, and function
Các ví dụ
The plant appeared to be dead during the winter, but it came alive again in the spring.
Cây trông như đã chết trong mùa đông, nhưng nó lại sống lại vào mùa xuân.
02
tỉnh táo, nhanh nhẹn
being mentally alert and quick to react
Các ví dụ
The young artist 's creativity was alive with new ideas.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ trẻ đã sống động với những ý tưởng mới.
03
sống động, nhộn nhịp
filled with energy, excitement, and vitality
Các ví dụ
The market felt alive every Saturday morning.
Chợ cảm thấy sống động vào mỗi sáng thứ bảy.
04
sống, tràn đầy sức sống
having life or vigor or spirit
05
hoạt động, đang hoạt động
capable of erupting or experiencing volcanic activity
Các ví dụ
Researchers closely monitor alive volcanoes to predict eruptions.
Các nhà nghiên cứu theo dõi chặt chẽ các núi lửa đang hoạt động để dự đoán các vụ phun trào.
06
đang hoạt động, vận hành
currently functioning or operating
Các ví dụ
The network is alive, ensuring smooth communication between the branches.
Mạng đang hoạt động, đảm bảo giao tiếp trơn tru giữa các chi nhánh.
07
nhận thức, nhạy cảm
aware of or sensitive to something
Các ví dụ
The team is alive to the possibility of further complications.
Nhóm nhận thức được khả năng xảy ra thêm các biến chứng.
08
sống, hoạt động
*** continuing in existence or use
Các ví dụ
* keeping hope alive
* giữ hy vọng sống**



























