Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alkali
Các ví dụ
The chemist carefully measured the alkali to avoid a violent reaction.
Nhà hóa học đã cẩn thận đo kiềm để tránh phản ứng dữ dội.
02
kiềm, muối kiềm
a mixture of soluble salts present in arid soils or certain bodies of water, often harmful to agriculture
Các ví dụ
Alkali deposits can form on lakebeds in dry regions.
Các lớp trầm tích kiềm có thể hình thành trên đáy hồ ở các vùng khô cằn.



























