Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alimony
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
alimonies
Các ví dụ
After the divorce, she was awarded monthly alimony payments to support her financially.
Sau khi ly hôn, cô ấy được nhận các khoản thanh toán tiền cấp dưỡng hàng tháng để hỗ trợ tài chính.



























